诬害[wū hài] [诬 害]Lưu từKhácgây tổn hại bằng lời vu khốngChữ trong từ诬wūvu cáo害hàigây hại choTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương厉害lì haiHSK 5lợi hại损害sǔn hàiHSK 5tổn hại有害yǒu hàiHSK 5có hại灾害zāi hàiHSK 5tai họa诬陷wū xiànHSK 6vu khống陷害xiàn hàiHSK 6gài bẫy妨害fáng hàiHSK 7gây tổn hạiXem thêm (3)