语法糖[yǔ fǎ táng] [语 法 糖]Lưu từKhác(tin học) đường cú phápChữ trong từ语yǔphương ngữ法fǎpháp luật糖tángđườngTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói砂糖shā tángHSK 8đường cát口香糖kǒu xiāng tángHSK 8kẹo cao su喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)语气yǔ qìHSK 9giọng điệu