请求宽恕[qǐng qiú kuān shù] [请 求 宽 恕]Lưu từKháccầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượngChữ trong từ请qǐngmời求qiútìm kiếm宽kuānrộng恕shùtha thứTừ cùng chữ:请假qǐng jiàHSK 1xin nghỉ phép请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?请客qǐng kèHSK 2mời tiệc请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn请示qǐng shìHSK 6xin chỉ thị宽恕kuān shùHSK 8tha thứXem thêm (3)