调节器[tiáo jié qì] [调 节 器]Lưu từKhácbộ điều chỉnhChữ trong từ调diàođiều chuyển节jiékhớp器qìthiết bịTừ ghép:呼吸调节器hū xī tiáo jié qìbộ điều chỉnh (lặn)Từ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:呼吸调节器hū xī tiáo jié qìbộ điều chỉnh (lặn)