谐声
[xié shēng] [谐 声]
kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功 (gōng), có bộ ý 力 (lì) và bộ âm 工 (gōng) (còn được gọi là 形声 (xíng shēng)); (của từ hoặc chữ) đồng âm
[xié shēng] [谐 声]
kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功 (gōng), có bộ ý 力 (lì) và bộ âm 工 (gōng) (còn được gọi là 形声 (xíng shēng)); (của từ hoặc chữ) đồng âm