象棋赛[xiàng qí sài] [象 棋 赛]Lưu từKhácgiải đấu cờ tướngChữ trong từ象xiàngvoi棋qícờ赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn联赛lián sàiHSK 6giải đấuXem thêm (2)