负优化[fù yōu huà] [负 优 化]Lưu từKháclàm giảm hiệu suất của một sản phẩm đã bán qua một bản cập nhật hệ thốngChữ trong từ负fùmang优yōuxuất sắc化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa负责人fù zé rénHSK 5người phụ tráchXem thêm (3)