负向[fù xiàng] [负 向]Lưu từKháctiêu cực (phản hồi, cảm xúc, v.v.)Chữ trong từ负fùmang向xiànghướngTừ cùng chữ:方向fāng xiàngHSK 2hướng负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng外向wài xiàngHSK 6hướng ngoại (tính cách)面向miàn xiàngHSK 6hướng vềXem thêm (3)