财务秘书[cái wù mì shū] [财 务 秘 书]Lưu từKhácthư ký tài chính, thư ký tài vụChữ trong từ财cáitiền务wùcông việc秘mìbí mật书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuậtXem thêm (3)