财相[cái xiàng] [财 相]Lưu từKhácbộ trưởng tài chínhChữ trong từ财cáitiền相xiàngdiện mạoTừ cùng chữ:照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có真相zhēn xiàngHSK 5sự thật về cái gì首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)财力cái lìHSK 7nguồn lực tài chính财务cái wùHSK 7công việc tài chính财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:财务大臣cái wù dà chénbộ trưởng tài chính财政大臣cái zhèng dà chénbộ trưởng tài chính