财贸[cái mào] [财 贸]Lưu từKháctài chính và thương mạiChữ trong từ财cáitiền贸màothương mạiTừ cùng chữ:财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có财力cái lìHSK 7nguồn lực tài chính财务cái wùHSK 7công việc tài chính财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)财物cái wùHSK 7tài sản财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế经贸jīng màoHSK 8kinh tế và thương mại外贸wài màoHSK 9thương mại quốc tế