责有攸归[zé yǒu yōu guī] [责 HỮU 攸 归]Lưu từKháctrách nhiệm phải thuộc về nơi xứng đáng (thành ngữ)Chữ trong từ责zébổn phận有yǒuHỮUcó攸yōuxa归guītrở vềTừ cùng chữ:责任zé rènHSK 3trách nhiệm回归huí guīHSK 7trở về责备zé bèiHSK 9khiển trách责怪zé guàiHSK 9trách mắng责任感zé rèn gǎnHSK 9tinh thần trách nhiệm无家可归wú jiā kě guīHSK 9vô gia cư