货摊[huò tān] [货 摊]Lưu từKhácquầy hàngChữ trong từ货huòhàng hóa摊tāntrải raTừ ghép:杂货摊zá huò tānquầy bán hàng tạp hóaTừ cùng chữ:货币huò bìHSK 7tiền tệ货物huò wùHSK 7hàng hóa货车huò chēHSK 7xe tải货运huò yùnHSK 7vận chuyển hàng hóaTừ cận nghĩa:摊儿tān rHSK 6quầy hàng排档pái dàngquầy hàng (chợ, v.v.)小卖部xiǎo mài bùquầy hàng陈列台chén liè táiquầy hàng