质检
[zhì jiǎn] [质 检]
kiểm dịch; kiểm tra chất lượng
质检人员仔细检测了这批产品。
zhì jiǎn rén yuán zǐ xì jiǎn cè le zhè pī chǎn pǐn.Nhân viên kiểm định đã kiểm tra kỹ lưỡng lô sản phẩm này.
质检部门正在追究假货的源头。
zhì jiǎn bù mén zhèng zài zhuī jiū jiǎ huò de yuán tóu.Cơ quan kiểm tra chất lượng đang điều tra truy tìm nguồn gốc hàng giả.
质检人员挑出了这批零件中的废品。
zhì jiǎn rén yuán tiāo chū le zhè pī líng jiàn zhōng de fèi pǐn.Nhân viên kiểm định chất lượng đã loại ra các sản phẩm lỗi trong lô linh kiện này.