检疫[jiǎn yì] [检 疫]Lưu từKháckiểm dịchChữ trong từ检jiǎnkiểm tra疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnhTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra检测jiǎn cèHSK 4phát hiện检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnh免疫miǎn yìHSK 8miễn dịch (với bệnh)检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm tra瘟疫wēn yìHSK 9bệnh dịchTừ cận nghĩa:质检zhì jiǎnkiểm dịch