质量块[zhì liàng kuài] [质 量 块]Lưu từKhácmột khối; một vật thểChữ trong từ质zhìtính cách量liángđo块kuàicụcTừ cùng chữ:质量zhì liàngHSK 4chất lượng板块bǎn kuàiHSK 7tấm质地zhì dìHSK 9kết cấu质朴zhì pǔHSK 9đơn giản质疑zhì yíHSK 9đặt câu hỏi质问zhì wènHSK 9chất vấnTừ cận nghĩa:一块yī kuàimột khối块体kuài tǐmột khối