质铺[zhì pù] [质 铺]Lưu từKháctiệm cầm đồChữ trong từ质zhìtính cách铺pūtrải, lát, phủTừ cùng chữ:质量zhì liàngHSK 4chất lượng卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)质地zhì dìHSK 9kết cấu质朴zhì pǔHSK 9đơn giản质疑zhì yíHSK 9đặt câu hỏi质问zhì wènHSK 9chất vấnTừ cận nghĩa:当铺dàng pùtiệm cầm đồ质库zhì kùtiệm cầm đồ (cũ)