质库[zhì kù] [质 库]Lưu từKháctiệm cầm đồ (cũ)Chữ trong từ质zhìtính cách库kùnhà khoTừ cùng chữ:质量zhì liàngHSK 4chất lượng水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng宝库bǎo kùHSK 7kho báu质地zhì dìHSK 9kết cấu质朴zhì pǔHSK 9đơn giản质疑zhì yíHSK 9đặt câu hỏi质问zhì wènHSK 9chất vấnXem thêm (1)