贬官[biǎn guān] [贬 官]Lưu từKhácgiáng chức quan viên; quan viên bị giáng chứcChữ trong từ贬biǎngiảm官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát