贿选[huì xuǎn] [贿 选]Lưu từKhácmua phiếu bầu (trong bầu cử)Chữ trong từ贿huì(dạng kết hợp) hối lộ选xuǎnchọnTừ cùng chữ:挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn当选dāng xuǎnHSK 5được bầu候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận大选dà xuǎnHSK 7cuộc tổng tuyển cử贿赂huì lùHSK 7hối lộ人选rén xuǎnHSK 8lựa chọn người入选rù xuǎnHSK 8được chọn vào trong số những người được tuyển chọn竞选jìng xuǎnHSK 8tham gia bầu cửXem thêm (2)