资本家
[zī běn jiā] [资 本 GIA]
nhà tư bản
资本家不能肆无忌惮地剥削劳工。
zī běn jiā bù néng sì wú jì dàn dì bō xuē láo gōng.Nhà tư bản không thể bóc lột người lao động một cách vô tội vạ.
工人们团结起来,反抗资本家对他们的压迫。
gōng rén men tuán jié qǐ lái, fǎn kàng zī běn jiā duì tā men de yā pò.Những người công nhân đoàn kết lại, chống lại sự áp bức của giới tư bản đối với họ.