赎罪日战争[shú zuì rì zhàn zhēng] [赎 罪 日 战 争]Lưu từKháccuộc chiến Yom Kippur tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước láng giềng Ả RậpChữ trong từ赎shúchuộc罪zuìtội日rìmặt trời战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự