赎金[shú jīn] [赎 金]Lưu từKháctiền chuộcChữ trong từ赎shúchuộc金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc租金zū jīnHSK 6tiền thuêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:赎款shú kuǎntiền chuộcVí dụ trong bài học歹徒企图绑架富商的孩子以索要巨额赎金。dǎi tú qǐ tú bǎng jià fù shāng de hái zi yǐ suǒ yào jù é shú jīn.Kẻ xấu mưu đồ bắt cóc con của phú thương để đòi khoản tiền chuộc lớn.