赡养费[shàn yǎng fèi] [赡 养 费]Lưu từKháctiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trìChữ trong từ赡shànchu cấp养yǎngnuôi (động vật)费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí经费jīng fèiHSK 5quỹ小费xiǎo fèiHSK 6tiền tip花费huā fèiHSK 6chi phíXem thêm (3)