赤足[chì zú] [赤 足]Lưu từKhácchân trần; đi chân đấtChữ trong từ赤chìđỏ足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)富足fù zúHSK 7giàu có赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)立足lì zúHSK 8đứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跣xiǎnchân trần光脚guāng jiǎochân trần