起子[qǐ zi] [起 子]Lưu từKhácbột nở (dùng để làm bánh mì); tuốc nơ vít; đồ mở chaiChữ trong từ起qǐdậy子zǐcon traiTừ ghép:没起子méi qǐ zi(phương ngữ) (về người) vô dụng罐头起子guàn tou qǐ zidụng cụ mở hộp螺丝起子luó sī qǐ zituốc nơ vítTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…Xem thêm (3)