起航
[qǐ háng] [起 航]
(tàu) khởi hành; (máy bay) cất cánh
轮船在起航前加满了燃油。
lún chuán zài qǐ háng qián jiā mǎn le rán yóu.Tàu thủy đã đổ đầy dầu nhiên liệu trước khi khởi hành.
[qǐ háng] [起 航]
(tàu) khởi hành; (máy bay) cất cánh
轮船在起航前加满了燃油。
lún chuán zài qǐ háng qián jiā mǎn le rán yóu.Tàu thủy đã đổ đầy dầu nhiên liệu trước khi khởi hành.