起落架[qǐ luò jià] [起 落 架]Lưu từKhácbộ bánh đápChữ trong từ起qǐdậy落luòrơi hoặc rụng架jiàchống đỡTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểuXem thêm (3)