起飞弹射[qǐ fēi tán shè] [起 飞 弹 射]Lưu từKhácmáy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)Chữ trong từ起qǐdậy飞fēibay弹tángảy (dây đàn)射shèbắnTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạXem thêm (3)