超博士[chāo bó shì] [超 博 士]Lưu từKhácnghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩChữ trong từ超chāovượt quá博bórộng士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5ngườiXem thêm (3)