超媒体[chāo méi tǐ] [超 媒 体]Lưu từKhácsiêu phương tiện truyền thôngChữ trong từ超chāovượt quá媒méimôi giới体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể超级chāo jíHSK 3siêu-Xem thêm (3)