超级杯[chāo jí bēi] [超 级 杯]Lưu từKhácSiêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)Chữ trong từ超chāovượt quá级jícấp杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đại超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạnXem thêm (3)