越野跑[yuè yě pǎo] [越 野 跑]Lưu từKhácchạy việt dãChữ trong từ越yuèvượt野yěcánh đồng跑pǎochạyTừ cùng chữ:越来越yuè lái yuèHSK 2ngày càng...逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó奔跑bēn pǎoHSK 6chạy长跑cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dài赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua越发yuè fāHSK 9ngày càng越过yuè guòHSK 9vượt quaTừ cận nghĩa:越野赛跑yuè yě sài pǎochạy việt dã