跃然纸上
[yuè rán zhǐ shàng] [跃 然 纸 上]
hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv); nổi bật rõ rệt
[yuè rán zhǐ shàng] [跃 然 纸 上]
hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv); nổi bật rõ rệt