跟踪狂[gēn zōng kuáng] [跟 踪 狂]Lưu từKháckẻ theo dõiChữ trong từ跟gēngót chân踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng跟前gēn qiánHSK 5phía trước跟随gēn suíHSK 5đi theo猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng跟上gēn shàngHSK 7theo kịp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết跟不上gēn bu shàngHSK 7không thể theo kịp