跨性别[kuà xìng bié] [跨 性 别]Lưu từKhácchuyển giớiChữ trong từ跨kuàbước qua性xìngbản chất别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệt级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)辨别biàn biéHSK 7phân biệtXem thêm (3)