身心科[shēn xīn kē] [身 心 科]Lưu từKháctâm thần họcChữ trong từ身shēncơ thể心xīntim科kēngành họcTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神科jīng shén kētâm thần học精神病学jīng shén bìng xuétâm thần học