精神科[jīng shén kē] [精 神 科]Lưu từKháctâm thần họcChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần科kēngành họcTừ ghép:精神科医生jīng shén kē yī shēngbác sĩ tâm thầnTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học精力jīng lìHSK 4năng lượng学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:身心科shēn xīn kētâm thần học精神病学jīng shén bìng xuétâm thần học