车辙[chē zhé] [车 辙]Lưu từKhácvết bánh xe; dấu xeChữ trong từ车chēxe辙zhévết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [chè])Từ cùng chữ:车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)车站chē zhànHSK 1nhà ga车辆chē liàngHSK 2phương tiện giao thông车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe车库chē kùHSK 5gara车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)车展chē zhǎnHSK 6triển lãm ô tô车牌chē páiHSK 6biển số xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:辙zhévết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [chè])