轧制[zhá zhì] [轧 制]Lưu từKháccán thépChữ trong từ轧gáchen chúc (trong đám đông)制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chép抵制dǐ zhìHSK 7phản đốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:轧钢zhá gāngcán thép (thành tấm hoặc thanh)