转移阵地[zhuǎn yí zhèn dì] [转 移 阵 地]Lưu từKhácdi chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố tríChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt移yídi chuyển阵zhèntrận地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi土地tǔ dìHSK 4đất转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽXem thêm (3)