轮种[lún zhòng] [轮 种]Lưu từKhácluân canh cây trồngChữ trong từ轮lúnbánh xe种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lăn轮船lún chuánHSK 4tàu thủy品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại轮廓lún kuòHSK 8đường nétXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倒茬dǎo cháluân canh cây trồng轮作lún zuòluân canh cây trồng (để bảo vệ độ phì nhiêu của đất)