软件包[ruǎn jiàn bāo] [软 件 包]Lưu từKhácgói phần mềmChữ trong từ软ruǎnmềm件jiàncái包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)承包chéng bāoHSK 7nhận thầuXem thêm (2)