轰赶[hōng gǎn] [轰 赶]Lưu từKhácxua đuổiChữ trong từ轰hōngnổ赶gǎnđuổi kịpTừ cùng chữ:轰动hōng dòngHSK 7gây chấn động轰炸hōng zhàHSK 7ném bom追赶zhuī gǎnHSK 9theo đuổiTừ cận nghĩa:赶gǎnHSK 3đuổi kịp赶跑gǎn pǎoxua đuổi轰走hōng zǒuxua đuổi驱离qū líxua đuổi驱走qū zǒuxua đuổi驱除qū chúxua đuổi