驱除[qū chú] [驱 除]Lưu từKhácxua đuổi; loại bỏ; trục xuấtChữ trong từ驱qūđuổi除chúloại bỏTừ ghép:驱除鞑虏qū chú dá lǔtrục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900Từ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ废除fèi chúHSK 7bãi bỏ免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn切除qiē chúHSK 8cắt bỏ删除shān chúHSK 8xóa去除qù chúHSK 8loại bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:赶gǎnHSK 3đuổi kịp赶跑gǎn pǎoxua đuổi轰走hōng zǒuxua đuổi轰赶hōng gǎnxua đuổi驱离qū líxua đuổi驱走qū zǒuxua đuổi