驱离
[qū lí] [驱 离]
xua đuổi; xua tan
海军舰队成功驱离了可疑的海盗船。
hǎi jūn jiàn duì chéng gōng qū lí le kě yí de hǎi dào chuán.Hạm đội hải quân đã xua đuổi thành công tàu cướp biển khả nghi.
[qū lí] [驱 离]
xua đuổi; xua tan
海军舰队成功驱离了可疑的海盗船。
hǎi jūn jiàn duì chéng gōng qū lí le kě yí de hǎi dào chuán.Hạm đội hải quân đã xua đuổi thành công tàu cướp biển khả nghi.