驱走[qū zǒu] [驱 走]Lưu từKhácxua đuổiChữ trong từ驱qūđuổi走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo驱动qū dòngHSK 8điều khiển驱逐qū zhúHSK 8trục xuất行走xíng zǒuHSK 9đi bộTừ cận nghĩa:赶gǎnHSK 3đuổi kịp赶跑gǎn pǎoxua đuổi轰走hōng zǒuxua đuổi轰赶hōng gǎnxua đuổi驱离qū líxua đuổi驱除qū chúxua đuổi