轿子[jiào zi] [轿 子]Lưu từKháckiệu; kiệu khiêngChữ trong từ轿jiàokiệu kiên子zǐcon traiTừ ghép:抬轿子tái jiào zikhiêng kiệu aiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:欙léikiệu型别xíng biékiểu (lập trình máy tính) (Đài Loan)试样shì yàngkiểu