试样
[shì yàng] [试 样]
kiểu; dạng; mẫu
我打算下周就把测试样品寄给对方审批。
wǒ dǎ suàn xià zhōu jiù bǎ cè shì yàng pǐn jì gěi duì fāng shěn pī.Tôi định tuần tới sẽ gửi mẫu thử nghiệm cho đối tác phê duyệt.
Trong bài: Tiêu chuẩn vật liệu bao bì sinh học · ……之类的[shì yàng] [试 样]
kiểu; dạng; mẫu
我打算下周就把测试样品寄给对方审批。
wǒ dǎ suàn xià zhōu jiù bǎ cè shì yàng pǐn jì gěi duì fāng shěn pī.Tôi định tuần tới sẽ gửi mẫu thử nghiệm cho đối tác phê duyệt.
Trong bài: Tiêu chuẩn vật liệu bao bì sinh học · ……之类的