辉映[huī yìng] [辉 映]Lưu từKhácphản chiếu; tỏa sángChữ trong từ辉huīrực rỡ映yìngphản chiếu (ánh sáng)Từ cùng chữ:反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu放映fàng yìngHSK 7chiếu (phim)辉煌huī huángHSK 7rực rỡ上映shàng yìngHSK 8chiếuTừ cận nghĩa:反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反射fǎn shèHSK 6phản chiếu映yìngHSK 9phản chiếu (ánh sáng)倒映dào yìngphản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)反照fǎn zhàophản chiếu映像yìng xiàngphản chiếu